Tân Việt Cách mạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một tổ chức chính trị trong lịch sử Việt Nam: "Tân Việt Cách mạng" là tên gọi tắt của "Tân Việt Cách mạng Đảng", một đảng chính trị được thành lập vào giữa thập niên 1920 tại Trung Kỳ, Việt Nam.
- Một phong trào yêu nước: Tổ chức này đại diện cho một phong trào cách mạng của những thanh niên trí thức yêu nước, chịu ảnh hưởng của nhiều tư tưởng tiến bộ thời bấy giờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Tân Việt Cách mạng là một trong những tổ chức tiền thân quan trọng của Đảng Cộng sản Đông Dương. (Tân Việt Cách mạng là một trong những tổ chức tiền thân quan trọng của Đảng Cộng sản Đông Dương.)
- Nhiều thành viên của Tân Việt Cách mạng sau này đã gia nhập Đảng Cộng sản. (Nhiều thành viên của Tân Việt Cách mạng sau này đã gia nhập Đảng Cộng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tân Việt Cách mạng Đảng": Tên đầy đủ của tổ chức, nhấn mạnh đây là một đảng chính trị.
- Tân Việt Cách mạng Đảng ra đời trong bối cảnh phong trào yêu nước sôi sục. (Tân Việt Cách mạng Đảng ra đời trong bối cảnh phong trào yêu nước sôi sục.)
Biến thể và từ gần giống
Tân Việt (Danh từ riêng): Tên gọi tắt thường dùng, chỉ tổ chức hoặc các thành viên của tổ chức này.
- Các hội viên Tân Việt chủ trương đấu tranh giành độc lập. (Các hội viên Tân Việt chủ trương đấu tranh giành độc lập.)
Đảng Tân Việt (Danh từ riêng): Một cách gọi khác.
- Đảng Tân Việt tập hợp nhiều thanh niên trí thức. (Đảng Tân Việt tập hợp nhiều thanh niên trí thức.)
Từ đồng nghĩa
- Tân Việt Đảng: Cách gọi khác của cùng một tổ chức.
- Hội Phục Việt: Tên gọi ban đầu của tổ chức trước khi đổi thành Tân Việt Cách mạng Đảng.
Các cụm từ liên quan
Thành viên Tân Việt: Chỉ những người tham gia tổ chức này.
- Ông ấy từng là một thành viên Tân Việt nhiệt huyết. (Ông ấy từng là một thành viên Tân Việt nhiệt huyết.)
Tư tưởng Tân Việt: Chỉ hệ tư tưởng hoặc đường lối của tổ chức.
- Tư tưởng Tân Việt chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa Marx. (Tư tưởng Tân Việt chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa Marx.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp nào sử dụng cụm từ "Tân Việt Cách mạng". Đây là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, nghiên cứu lịch sử hoặc chính trị.
- (Tân Việt Cách mạng đảng)